đánh bạc tiếng anh

đánh bạc tiếng anh: Game Slot Đổi Thưởng. người đánh bạc trong Tiếng Anh, câu ví dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe. bài bạc Tiếng Anh là gì.
ĐĂNG NHẬP
ĐĂNG KÝ
đánh bạc tiếng anh

2026-03-27


Máy đánh bạc ( Tiếng Anh Mỹ ), máy trái cây ( Tiếng Anh Anh ), máy poker hoặc pokies ( Tiếng Anh Úc và Tiếng Anh New Zealand ), nổ hũ ( Tiếng Việt ) là một máy cờ bạc tạo ra một trò chơi may rủi cho khách hàng của nó.
Dịch theo ngữ cảnh của "người đánh bạc" thành Tiếng Anh: Và tôi như con trai của người đánh bạc. ↔ And I took to it like a gambler's son.
bài bạc kèm nghĩa tiếng anh gamble, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan